american liquorice

american liquorice

A gardener carefully harvests american liquorice from a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cam thảo Mỹ: "american liquorice" một loại cây nguồn gốc từ Bắc Mỹ, tương tự như cây cam thảo thật (cam thảo châu Âu) rễ mang các đặc tính tương tự. Loại cây này thường được dùng trong y học cổ truyền làm hương liệu.

dụ sử dụng
  • (Cây cam thảo Mỹ thường được dùng làm chất thay thế cho cam thảo thật trong các loại trà thảo mộc.)
  • (Nông dân trồng cây cam thảo Mỹ để lấy rễ làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American liquorice root": rễ của cây cam thảo Mỹ, được dùng trong các bài thuốc hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
    • The american liquorice root has a sweet flavor similar to true licorice. (Rễ cây cam thảo Mỹ vị ngọt tương tự như cam thảo thật.)
Biến thể từ gần giống
  • American licorice (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "american liquorice".

    • American licorice is native to North America. (Cây cam thảo Mỹ nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Wild licorice (n): cam thảo dại, một tên gọi khác của cây này.

    • Wild licorice grows in prairies and open fields. (Cam thảo dại mọcthảo nguyên cánh đồng trống.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycyrrhiza lepidota (tên khoa học): tên chính thức của loài cây này trong hệ thống phân loại thực vật.
  • American wild licorice: tên thông thường khác, nhấn mạnh tính hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "american liquorice".

Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as american liquorice": ngọt ngào như cam thảo Mỹ (thành ngữ so sánh, ít dùng).
    • Her smile was as sweet as american liquorice. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như cam thảo Mỹ.)